服装(ふくそう)を整える(ととのえる)。
Chỉnh đốn trang phục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chuẩn bị / Chỉnh đốn
整える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chuẩn bị / Chỉnh đốn.
Cách đọc là ととのえる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ととのえる
Hán Việt: Chỉnh
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
服装(ふくそう)を整える(ととのえる)。
Chỉnh đốn trang phục.
プレゼンテーションの資料を整える。
Sắp xếp tài liệu cho buổi thuyết trình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.