予備(よび)の電池(でんち)を用意(ようい)する。
Chuẩn bị pin dự phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dự bị / Dự phòng
予備 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dự bị / Dự phòng.
Cách đọc là よび.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よび
Hán Việt: Dữ Bị
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
予備(よび)の電池(でんち)を用意(ようい)する。
Chuẩn bị pin dự phòng.
システムの継続性(けいぞくせい)を確保(かくほ)するため、予備(よび)のサーバーを用意(ようい)しておく必要(ひつよう)がある。
Để đảm bảo tính liên tục của hệ thống, cần chuẩn bị một máy chủ dự phòng.
Từ gần nghĩa: 控え (ひかえ), スペア, バックアップ
Từ trái nghĩa: 本番 (ほんばん)
Liên quan: 予備品 (よびひん), 予備電源 (よびでんげん), 予備知識 (よびちしき)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.