古代(こだい)文明(ぶんめい)の遺跡(いせき)。
Di tích của văn minh cổ đại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Văn minh
文明 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Văn minh.
Cách đọc là ぶんめい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶんめい
Hán Việt: Văn Minh
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
古代(こだい)文明(ぶんめい)の遺跡(いせき)。
Di tích của văn minh cổ đại.
現代文明(げんだいぶんめい)は便利(べんり)さをもたらすが、同時(どうじ)に多(おお)くの環境問題(かんきょうもんだい)も引(ひ)き起(おこ)している。
Văn minh hiện đại mang lại sự tiện lợi, nhưng đồng thời cũng gây ra nhiều vấn đề môi trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.