必ずしも(かならずしも)正しい(正しい)とは限ら(かぎら)ない。
Không hẳn là đúng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không hẳn là
必ずしも trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không hẳn là.
Cách đọc là かならずしも.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かならずしも
Hán Việt: Tất
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
必ずしも(かならずしも)正しい(正しい)とは限ら(かぎら)ない。
Không hẳn là đúng.
お金(かね)が必ずしも(かならずしも)幸福(こうふく)をもたらす(もたらす)とは限らない(かぎらない)。
Tiền bạc không hẳn là mang lại hạnh phúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.