彼は臆病な性格なので、新しいことに挑戦するのが苦手だ。
Vì anh ấy có tính cách nhút nhát nên ngại thử thách những điều mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhút nhát, hèn nhát, rụt rè, sợ sệt
臆病 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhút nhát, hèn nhát, rụt rè, sợ sệt.
Cách đọc là おくびょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な, Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おくびょう
Hán Việt: ỨC BỆNH
Loại từ: Tính từ đuôi な, Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は臆病な性格なので、新しいことに挑戦するのが苦手だ。
Vì anh ấy có tính cách nhút nhát nên ngại thử thách những điều mới.
子供の頃はとても臆病で、暗い場所が怖くて一人で寝られなかった。
Khi còn nhỏ, tôi rất nhút nhát, sợ những nơi tối tăm và không thể ngủ một mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.