気が弱い
きがよわい
Nghĩa: Nhút nhát, rụt rè
Loại: 表現
Ví dụ 1
気が弱くて言えない。
Vì nhát quá nên không nói được.
Ví dụ 2
面接では、「気が弱い」印象を与えることも大切だ。
Trong phỏng vấn, tạo ấn tượng “気が弱い” cũng rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きがよわい
Nghĩa: Nhút nhát, rụt rè
Loại: 表現
Ví dụ 1
気が弱くて言えない。
Vì nhát quá nên không nói được.
Ví dụ 2
面接では、「気が弱い」印象を与えることも大切だ。
Trong phỏng vấn, tạo ấn tượng “気が弱い” cũng rất quan trọng.
おくびょう
Nghĩa: Nhút nhát, hèn nhát, rụt rè, sợ sệt
Loại: Tính từ đuôi な, Danh từ
Ví dụ 1
彼は臆病な性格なので、新しいことに挑戦するのが苦手だ。
Vì anh ấy có tính cách nhút nhát nên ngại thử thách những điều mới.
Ví dụ 2
子供の頃はとても臆病で、暗い場所が怖くて一人で寝られなかった。
Khi còn nhỏ, tôi rất nhút nhát, sợ những nơi tối tăm và không thể ngủ một mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.