大統領は国会で重要な演説を行った。
Tổng thống đã có một bài diễn thuyết quan trọng tại Quốc hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bài phát biểu, diễn thuyết
演説 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bài phát biểu, diễn thuyết.
Cách đọc là えんぜつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんぜつ
Hán Việt: DIỄN THUYẾT
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
大統領は国会で重要な演説を行った。
Tổng thống đã có một bài diễn thuyết quan trọng tại Quốc hội.
彼の熱のこもった演説は、聴衆に深い感銘を与えた。
Bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết của anh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.