有名(ゆうめい)な教授(きょうじゅ)の講演(こうえん)。
Bài diễn thuyết của giáo sư nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bài giảng / Diễn thuyết
講演 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bài giảng / Diễn thuyết.
Cách đọc là こうえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうえん
Hán Việt: Giảng Diễn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
有名(ゆうめい)な教授(きょうじゅ)の講演(こうえん)。
Bài diễn thuyết của giáo sư nổi tiếng.
来月、国際会議で専門家による講演が行われる予定だ。
Tháng tới, một bài diễn thuyết của chuyên gia dự kiến sẽ được tổ chức tại hội nghị quốc tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.