講義
こうぎ
Nghĩa: Giờ học / Bài giảng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
大学(だいがく)の講義(kougi)を受ける(うける)。
Dự giờ học ở đại học.
Ví dụ 2
田中教授(たなかきょうじゅ)の講義(こうぎ)はとても面白く(おもしろく)て分かりやすい(わかりやすい)。
Bài giảng của giáo sư Tanaka rất thú vị và dễ hiểu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうぎ
Nghĩa: Giờ học / Bài giảng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
大学(だいがく)の講義(kougi)を受ける(うける)。
Dự giờ học ở đại học.
Ví dụ 2
田中教授(たなかきょうじゅ)の講義(こうぎ)はとても面白く(おもしろく)て分かりやすい(わかりやすい)。
Bài giảng của giáo sư Tanaka rất thú vị và dễ hiểu.
こうえん
Nghĩa: Bài giảng / Diễn thuyết
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
有名(ゆうめい)な教授(きょうじゅ)の講演(こうえん)。
Bài diễn thuyết của giáo sư nổi tiếng.
Ví dụ 2
来月、国際会議で専門家による講演が行われる予定だ。
Tháng tới, một bài diễn thuyết của chuyên gia dự kiến sẽ được tổ chức tại hội nghị quốc tế.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.