この映画は日本の有名な監督によって製作されました。
Bộ phim này được sản xuất bởi một đạo diễn nổi tiếng của Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sản xuất, chế tạo, làm ra (thường dùng cho phim ảnh, kịch, tác phẩm nghệ thuật, mẫu thử, đồ thủ công)
製作 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sản xuất, chế tạo, làm ra (thường dùng cho phim ảnh, kịch, tác phẩm nghệ thuật, mẫu thử, đồ thủ công).
Cách đọc là せいさく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいさく
Hán Việt: CHẾ TÁC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この映画は日本の有名な監督によって製作されました。
Bộ phim này được sản xuất bởi một đạo diễn nổi tiếng của Nhật Bản.
彼は趣味で木工品を製作している。
Anh ấy đang làm đồ gỗ thủ công như một sở thích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.