交渉は順調に進展している。
Cuộc đàm phán đang tiến triển thuận lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiến triển, phát triển, tiến bộ
進展 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiến triển, phát triển, tiến bộ.
Cách đọc là しんてん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんてん
Hán Việt: TIẾN TRIỂN
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
交渉は順調に進展している。
Cuộc đàm phán đang tiến triển thuận lợi.
事件の解決に向けて、大きな進展があった。
Đã có một bước tiến lớn trong việc giải quyết vụ án.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.