技術(ぎじゅつ)の進歩(しんぽ)。
Sự tiến bộ của kỹ thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiến bộ
進歩 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiến bộ.
Cách đọc là しんぽ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんぽ
Hán Việt: Tiến Bộ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
技術(ぎじゅつ)の進歩(しんぽ)。
Sự tiến bộ của kỹ thuật.
彼は日本語の学習において著しい進歩を見せた。
Anh ấy đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong việc học tiếng Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.