企画書が上司に承認された。
Bản kế hoạch đã được cấp trên phê duyệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự chấp thuận, sự thừa nhận, sự phê duyệt
承認 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự chấp thuận, sự thừa nhận, sự phê duyệt.
Cách đọc là しょうにん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうにん
Hán Việt: THỪA NHẬN
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
企画書が上司に承認された。
Bản kế hoạch đã được cấp trên phê duyệt.
新しい法律が国会で承認された。
Luật mới đã được Quốc hội thông qua/thừa nhận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.