許可
きょか
Nghĩa: Cho phép
Loại: 表現
Ví dụ 1
許可(きょか)証(しょう)。
Giấy phép.
Ví dụ 2
会議で、許可に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cho phép đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きょか
Nghĩa: Cho phép
Loại: 表現
Ví dụ 1
許可(きょか)証(しょう)。
Giấy phép.
Ví dụ 2
会議で、許可に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cho phép đã được đưa ra.
しょうにん
Nghĩa: Sự chấp thuận, sự thừa nhận, sự phê duyệt
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
企画書が上司に承認された。
Bản kế hoạch đã được cấp trên phê duyệt.
Ví dụ 2
新しい法律が国会で承認された。
Luật mới đã được Quốc hội thông qua/thừa nhận.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.