ご提案いただいた内容を承諾いたします。
Tôi xin chấp thuận nội dung mà quý vị đã đề xuất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chấp thuận, đồng ý, chấp nhận
承諾 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chấp thuận, đồng ý, chấp nhận.
Cách đọc là しょうだく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうだく
Hán Việt: THỪA NẶC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ご提案いただいた内容を承諾いたします。
Tôi xin chấp thuận nội dung mà quý vị đã đề xuất.
両親は私の留学の計画を承諾してくれた。
Bố mẹ đã đồng ý với kế hoạch du học của tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.