新しいシステムを導入することで、業務効率が大幅に向上した。
Bằng việc đưa hệ thống mới vào, hiệu suất công việc đã tăng lên đáng kể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giới thiệu, đưa vào, áp dụng, triển khai
導入 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giới thiệu, đưa vào, áp dụng, triển khai.
Cách đọc là どうにゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうにゅう
Hán Việt: ĐẠO NHẬP
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新しいシステムを導入することで、業務効率が大幅に向上した。
Bằng việc đưa hệ thống mới vào, hiệu suất công việc đã tăng lên đáng kể.
多くの企業がAI技術の導入を検討している。
Nhiều doanh nghiệp đang xem xét việc áp dụng công nghệ AI.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.