警察はデモ隊の行進を阻止した。
Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc tuần hành của đoàn biểu tình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngăn chặn, cản trở, đình chỉ
阻止 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngăn chặn, cản trở, đình chỉ.
Cách đọc là そし.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そし
Hán Việt: TRỞ CHỈ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
警察はデモ隊の行進を阻止した。
Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc tuần hành của đoàn biểu tình.
彼は敵の攻撃を阻止するために、体を張った。
Anh ấy đã liều mình để ngăn chặn cuộc tấn công của kẻ thù.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.