桜(さくら)のつぼみが綻び(ほころび)始めた。
Nụ hoa anh đào đã bắt đầu hé nở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rách / Hé nở (hoa)
綻びる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rách / Hé nở (hoa).
Cách đọc là ほころびる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ほころびる
Hán Việt: Trán
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
桜(さくら)のつぼみが綻び(ほころび)始めた。
Nụ hoa anh đào đã bắt đầu hé nở.
二人の関係に綻びが見え始めた。
Mối quan hệ của hai người họ đã bắt đầu xuất hiện rạn nứt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.