紙が破れる。
Tờ giấy bị rách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rách
破れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rách.
Cách đọc là やぶれる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やぶれる
Hán Việt: PHÁ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
紙が破れる。
Tờ giấy bị rách.
ニュースや会話で、破れるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Rách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.