自分(じぶん)の行動(こうどう)を省みる(かえりみる)。
Nhìn lại (phản tỉnh) hành động của bản thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhìn lại / Phản tỉnh
省みる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhìn lại / Phản tỉnh.
Cách đọc là かえりみる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かえりみる
Hán Việt: Tỉnh
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
自分(じぶん)の行動(こうどう)を省みる(かえりみる)。
Nhìn lại (phản tỉnh) hành động của bản thân.
過去(かこ)の失敗(しっぱい)を省(かえり)みて、未来(みらい)に活(い)かす。
Nhìn lại những thất bại trong quá khứ và tận dụng chúng cho tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.