国際(こくさい)的(てき)な援助(えんじょ)機構(きこう)。
Tổ chức viện trợ mang tính quốc tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cơ cấu / Tổ chức / Khí hậu
機構 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cơ cấu / Tổ chức / Khí hậu.
Cách đọc là きこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きこう
Hán Việt: Cơ Cấu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
国際(こくさい)的(てき)な援助(えんじょ)機構(きこう)。
Tổ chức viện trợ mang tính quốc tế.
この新しい機構(きこう)は、環境(かんきょう)保護(ほご)を目的(もくてき)として設立(せつりつ)された。
Cơ cấu mới này được thành lập với mục đích bảo vệ môi trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.