他人(たにん)との接触(せっしょく)を避ける(さける)。
Tránh tiếp xúc với người khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiếp xúc
接触 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiếp xúc.
Cách đọc là せっしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっしょく
Hán Việt: Tiếp
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
他人(たにん)との接触(せっしょく)を避ける(さける)。
Tránh tiếp xúc với người khác.
異文化(いぶんか)との接触(せっしょく)は、新(あたら)しい視点(してん)をもたらすことがある。
Việc tiếp xúc với các nền văn hóa khác đôi khi mang lại những góc nhìn mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.