接触
せっしょく
Nghĩa: Tiếp xúc
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
他人(たにん)との接触(せっしょく)を避ける(さける)。
Tránh tiếp xúc với người khác.
Ví dụ 2
異文化(いぶんか)との接触(せっしょく)は、新(あたら)しい視点(してん)をもたらすことがある。
Việc tiếp xúc với các nền văn hóa khác đôi khi mang lại những góc nhìn mới.