全員(ぜんいん)が団結(だんけつ)して戦う(たたかう)。
Tất cả đoàn kết chiến đấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đoàn kết
団結 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đoàn kết.
Cách đọc là だんけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だんけつ
Hán Việt: Đoàn Kết
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
全員(ぜんいん)が団結(だんけつ)して戦う(たたかう)。
Tất cả đoàn kết chiến đấu.
労働者(ろうどうしゃ)たちは賃上(ちんあ)げを求(もと)めて団結(だんけつ)した。
Các công nhân đã đoàn kết lại để yêu cầu tăng lương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.