団結
だんけつ
Nghĩa: Đoàn kết
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
全員(ぜんいん)が団結(だんけつ)して戦う(たたかう)。
Tất cả đoàn kết chiến đấu.
Ví dụ 2
労働者(ろうどうしゃ)たちは賃上(ちんあ)げを求(もと)めて団結(だんけつ)した。
Các công nhân đã đoàn kết lại để yêu cầu tăng lương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
だんけつ
Nghĩa: Đoàn kết
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
全員(ぜんいん)が団結(だんけつ)して戦う(たたかう)。
Tất cả đoàn kết chiến đấu.
Ví dụ 2
労働者(ろうどうしゃ)たちは賃上(ちんあ)げを求(もと)めて団結(だんけつ)した。
Các công nhân đã đoàn kết lại để yêu cầu tăng lương.
けっしょく
Nghĩa: Kết thúc, chấm dứt
Loại: 名詞
Ví dụ 1
会議(かいぎ)が結束(けっしょく)した。
Hội nghị đã kết thúc.
Ví dụ 2
プロジェクト(ぷろじぇくと)が結束(けっしょく)した。
Dự án đã kết thúc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.