偉業(いぎょう)を成し遂げる(なしとげる)。
Hoàn thành một sự nghiệp vĩ đại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hoàn thành / Đạt được
成し遂げる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hoàn thành / Đạt được.
Cách đọc là なしとげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 2). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なしとげる
Hán Việt: Thành Toại
Loại từ: Động từ (Nhóm 2)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
偉業(いぎょう)を成し遂げる(なしとげる)。
Hoàn thành một sự nghiệp vĩ đại.
彼は長年の夢を成し遂げた。
Anh ấy đã hoàn thành giấc mơ ấp ủ bấy lâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.