二つの(ふたつの)国(くに)は密接(みっせつ)な関係(かんけい)にある。
Hai nước có mối quan hệ mật thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mật thiết
密接 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mật thiết.
Cách đọc là みっせつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みっせつ
Hán Việt: Mật Tiếp
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
二つの(ふたつの)国(くに)は密接(みっせつ)な関係(かんけい)にある。
Hai nước có mối quan hệ mật thiết.
情報技術(じょうほうぎじゅつ)の発展(はってん)は、私(わたし)たちの日常生活(にちじょうせいかつ)と密接(みっせつ)な関係(かんけい)がある。
Sự phát triển của công nghệ thông tin có mối liên hệ mật thiết với cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.