両国間の緊密な協力関係。
Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa hai nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mật thiết, khăng khít, chặt chẽ
緊密 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mật thiết, khăng khít, chặt chẽ.
Cách đọc là きんみつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんみつ
Hán Việt: Khẩn Mật
Loại từ: Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
両国間の緊密な協力関係。
Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa hai nước.
チームメンバーは緊密に連携してプロジェクトを進めた。
Các thành viên trong nhóm đã phối hợp chặt chẽ để thúc đẩy dự án.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.