犬(いぬ)に餌(えさ)をやる。
Cho chó ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mồi / Thức ăn động vật
餌 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mồi / Thức ăn động vật.
Cách đọc là えさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えさ
Hán Việt: Nhử
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
犬(いぬ)に餌(えさ)をやる。
Cho chó ăn.
動物園(どうぶつえん)では、来園者(らいえんしゃ)が勝手(かって)に動物(どうぶつ)に餌(えさ)を与(あた)えないよう注意(ちゅうい)されている。
Ở sở thú, du khách được nhắc nhở không tự ý cho động vật ăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.