水(みず)は液体(えきたい)だ。
Nước là thể lỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thể lỏng
液体 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thể lỏng.
Cách đọc là えきたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えきたい
Hán Việt: Dịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
水(みず)は液体(えきたい)だ。
Nước là thể lỏng.
この液体は毒性があるので、取り扱いには注意が必要です。
Chất lỏng này có độc tính, nên cần cẩn thận khi xử lý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.