液体
えきたい
Nghĩa: Thể lỏng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
水(みず)は液体(えきたい)だ。
Nước là thể lỏng.
Ví dụ 2
この液体は毒性があるので、取り扱いには注意が必要です。
Chất lỏng này có độc tính, nên cần cẩn thận khi xử lý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
えきたい
Nghĩa: Thể lỏng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
水(みず)は液体(えきたい)だ。
Nước là thể lỏng.
Ví dụ 2
この液体は毒性があるので、取り扱いには注意が必要です。
Chất lỏng này có độc tính, nên cần cẩn thận khi xử lý.
こたい
Nghĩa: Thể rắn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
氷(こおり)は水の(みずの)固体(こたい)だ。
Băng là thể rắn của nước.
Ví dụ 2
この物質は常温では固体だが、高温になると液体になる。
Chất này ở nhiệt độ phòng là thể rắn, nhưng khi nhiệt độ cao sẽ trở thành thể lỏng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.