氷(こおり)は水の(みずの)固体(こたい)だ。
Băng là thể rắn của nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thể rắn
固体 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thể rắn.
Cách đọc là こたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こたい
Hán Việt: Cố
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
氷(こおり)は水の(みずの)固体(こたい)だ。
Băng là thể rắn của nước.
この物質は常温では固体だが、高温になると液体になる。
Chất này ở nhiệt độ phòng là thể rắn, nhưng khi nhiệt độ cao sẽ trở thành thể lỏng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.