契約(けいやく)を解除(かいじょ)する。
Hủy bỏ hợp đồng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hủy bỏ / Giải trừ
解除 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hủy bỏ / Giải trừ.
Cách đọc là かいじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かいじょ
Hán Việt: Giải Trừ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
契約(けいやく)を解除(かいじょ)する。
Hủy bỏ hợp đồng.
スマートフォン(すまーとふぉん)のロックを解除(かいじょ)する。
Mở khóa điện thoại thông minh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.