データベースのロック競合が原因で、サーバーの処理が一時停止しました。
Do xung đột khóa cơ sở dữ liệu, quá trình xử lý của server đã tạm dừng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lock; Khóa (tài nguyên, dữ liệu); Khóa chết (deadlock)
ロック trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lock; Khóa (tài nguyên, dữ liệu); Khóa chết (deadlock).
Từ này được viết và đọc là ロック.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ロック
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
データベースのロック競合が原因で、サーバーの処理が一時停止しました。
Do xung đột khóa cơ sở dữ liệu, quá trình xử lý của server đã tạm dừng.
ファイルへの同時アクセスを防ぐため、システムが自動的にロックをかけます。
Để ngăn chặn truy cập đồng thời vào file, hệ thống sẽ tự động khóa lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.