解放
かいほう
Nghĩa: Giải phóng
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
奴隷(どれい)を解放(かいほう)する。
Giải phóng nô lệ.
Ví dụ 2
長年のプレッシャーから解放され、彼はようやく安堵の息をついた。
Được giải thoát khỏi áp lực kéo dài nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng thở phào nhẹ nhõm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいほう
Nghĩa: Giải phóng
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
奴隷(どれい)を解放(かいほう)する。
Giải phóng nô lệ.
Ví dụ 2
長年のプレッシャーから解放され、彼はようやく安堵の息をついた。
Được giải thoát khỏi áp lực kéo dài nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng thở phào nhẹ nhõm.
Nghĩa: Lock; Khóa (tài nguyên, dữ liệu); Khóa chết (deadlock)
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
データベースのロック競合が原因で、サーバーの処理が一時停止しました。
Do xung đột khóa cơ sở dữ liệu, quá trình xử lý của server đã tạm dừng.
Ví dụ 2
ファイルへの同時アクセスを防ぐため、システムが自動的にロックをかけます。
Để ngăn chặn truy cập đồng thời vào file, hệ thống sẽ tự động khóa lại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.