巨大(きょだい)な建物(たてもの)が見える(みえる)。
Có thể nhìn thấy tòa nhà khổng lồ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khổng lồ
巨大 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khổng lồ.
Cách đọc là きょだい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きょだい
Hán Việt: Cự Đại
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
巨大(きょだい)な建物(たてもの)が見える(みえる)。
Có thể nhìn thấy tòa nhà khổng lồ.
その企業(きぎょう)は、わずか数年(すうねん)で巨大(きょだい)な組織(そしき)へと成長(せいちょう)した。
Công ty đó đã phát triển thành một tổ chức khổng lồ chỉ trong vài năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.