心(こころ)に傷(きず)を負う(おう)。
Mang vết thương lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vết thương
傷 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vết thương.
Cách đọc là きず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きず
Hán Việt: Thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
心(こころ)に傷(きず)を負う(おう)。
Mang vết thương lòng.
彼(かれ)は事故(じこ)で顔(かお)に大(おお)きな傷(きず)を負(お)った。
Anh ấy đã bị một vết thương lớn trên mặt trong vụ tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.