傷
きず
Nghĩa: Vết thương
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
心(こころ)に傷(きず)を負う(おう)。
Mang vết thương lòng.
Ví dụ 2
彼(かれ)は事故(じこ)で顔(かお)に大(おお)きな傷(きず)を負(お)った。
Anh ấy đã bị một vết thương lớn trên mặt trong vụ tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きず
Nghĩa: Vết thương
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
心(こころ)に傷(きず)を負う(おう)。
Mang vết thương lòng.
Ví dụ 2
彼(かれ)は事故(じこ)で顔(かお)に大(おお)きな傷(きず)を負(お)った。
Anh ấy đã bị một vết thương lớn trên mặt trong vụ tai nạn.
ふしょう
Nghĩa: Bị thương, chấn thương.
Loại: Danh từ, Động từ (する động từ)
Ví dụ 1
作業中に負傷した場合は、すぐに報告し、適切な処置を受けてください。
Nếu bị thương trong quá trình làm việc, hãy báo cáo ngay và nhận xử lý phù hợp.
Ví dụ 2
軽微な負傷でも、放置すると悪化する可能性があります。
Ngay cả những chấn thương nhẹ, nếu bỏ mặc cũng có thể trở nên tồi tệ hơn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.