作業中に負傷した場合は、すぐに報告し、適切な処置を受けてください。
Nếu bị thương trong quá trình làm việc, hãy báo cáo ngay và nhận xử lý phù hợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị thương, chấn thương.
負傷 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị thương, chấn thương..
Cách đọc là ふしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふしょう
Hán Việt: Phụ Thương
Loại từ: Danh từ, Động từ (する động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
作業中に負傷した場合は、すぐに報告し、適切な処置を受けてください。
Nếu bị thương trong quá trình làm việc, hãy báo cáo ngay và nhận xử lý phù hợp.
軽微な負傷でも、放置すると悪化する可能性があります。
Ngay cả những chấn thương nhẹ, nếu bỏ mặc cũng có thể trở nên tồi tệ hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.