好況(こうきょう)が続く(つづく)。
Sự hưng thịnh tiếp diễn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kinh tế hưng thịnh
好況 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kinh tế hưng thịnh.
Cách đọc là こうきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうきょう
Hán Việt: Hiếu Huống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
好況(こうきょう)が続く(つづく)。
Sự hưng thịnh tiếp diễn.
好況期には、企業の業績が向上し、雇用も増加する傾向がある。
Trong thời kỳ kinh tế hưng thịnh, hiệu suất kinh doanh của các công ty có xu hướng cải thiện và việc làm cũng tăng lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.