世界的な不況の影響で、多くの企業が倒産しました。
Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế toàn cầu, nhiều doanh nghiệp đã phá sản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Suy thoái kinh tế, khủng hoảng kinh tế, tình trạng kinh tế không thuận lợi.
不況 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Suy thoái kinh tế, khủng hoảng kinh tế, tình trạng kinh tế không thuận lợi..
Cách đọc là ふきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふきょう
Hán Việt: Bất huống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
世界的な不況の影響で、多くの企業が倒産しました。
Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế toàn cầu, nhiều doanh nghiệp đã phá sản.
政府は不況対策として、新たな経済刺激策を発表した。
Chính phủ đã công bố các biện pháp kích thích kinh tế mới nhằm đối phó với suy thoái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.