後輩(こうはい)を育てる(そだてる)。
Nuôi dưỡng (đào tạo) hậu bối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nuôi dưỡng
育てる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nuôi dưỡng.
Cách đọc là そだてる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そだてる
Hán Việt: Dục
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
後輩(こうはい)を育てる(そだてる)。
Nuôi dưỡng (đào tạo) hậu bối.
彼は長年、地域の子供たちをスポーツを通して健全に育ててきた。
Anh ấy đã nuôi dưỡng (đào tạo) những đứa trẻ trong vùng trở nên khỏe mạnh thông qua thể thao trong nhiều năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.