畑(はたけ)を耕す(たがやす)。
Cày ruộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cày cấy
耕す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cày cấy.
Cách đọc là たがやす.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たがやす
Hán Việt: Canh
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
畑(はたけ)を耕す(たがやす)。
Cày ruộng.
昔の人々は、生きるために土地を耕し、食料を得ていた。
Người xưa đã cày cấy đất đai để sống và kiếm thức ăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.