ペンキ(ぺんき)が剥げる(はげる)。
Sơn bị bong tróc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bong tróc
剥げる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bong tróc.
Cách đọc là はげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はげる
Hán Việt: Bác
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ペンキ(ぺんき)が剥げる(はげる)。
Sơn bị bong tróc.
長年使っていた指輪の金メッキが剥げてしまった。
Lớp mạ vàng trên chiếc nhẫn đã bị bong tróc sau nhiều năm sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.