データ(でーた)を保存(ほぞん)する。
Lưu dữ liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lưu trữ
保存 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lưu trữ.
Cách đọc là ほぞん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほぞん
Hán Việt: Bảo Tồn
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
データ(でーた)を保存(ほぞん)する。
Lưu dữ liệu.
食品(しょくひん)を長期間(ちょうきかん)保存(ほぞん)するためには、冷蔵庫(れいぞうこ)に入れる(いれる)のが一般的(いっぱんてき)だ。
Để bảo quản thực phẩm trong thời gian dài, việc cho vào tủ lạnh là phổ biến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.