この資料は保管してください
Hãy giữ gìn tài liệu này
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giữ gìn, bảo quản
保管 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giữ gìn, bảo quản.
Cách đọc là ほかん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほかん
Hán Việt: bảo quản
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この資料は保管してください
Hãy giữ gìn tài liệu này
保管室(ほかんしつ)では重要な文書(もんじょ)を保管しています
Phòng bảo quản đang giữ gìn các tài liệu quan trọng
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.