監督
かんとく
Nghĩa: Đạo diễn / Huấn luyện viên
Loại: 名詞
Ví dụ 1
映画(えいが)の監督(かんとく)。
Đạo diễn phim.
Ví dụ 2
そのサッカーチームの監督は、若手選手を積極的に起用している。
Huấn luyện viên của đội bóng đá đó đang tích cực sử dụng các cầu thủ trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんとく
Nghĩa: Đạo diễn / Huấn luyện viên
Loại: 名詞
Ví dụ 1
映画(えいが)の監督(かんとく)。
Đạo diễn phim.
Ví dụ 2
そのサッカーチームの監督は、若手選手を積極的に起用している。
Huấn luyện viên của đội bóng đá đó đang tích cực sử dụng các cầu thủ trẻ.
ほかん
Nghĩa: giữ gìn, bảo quản
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料は保管してください
Hãy giữ gìn tài liệu này
Ví dụ 2
保管室(ほかんしつ)では重要な文書(もんじょ)を保管しています
Phòng bảo quản đang giữ gìn các tài liệu quan trọng
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.