失う
うしなう
Nghĩa: Mất đi
Loại: 表現
Ví dụ 1
信用(しんよう)を失う(うしなう)。
Mất đi sự tin tưởng.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、失うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Mất đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うしなう
Nghĩa: Mất đi
Loại: 表現
Ví dụ 1
信用(しんよう)を失う(うしなう)。
Mất đi sự tin tưởng.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、失うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Mất đi.
ほかん
Nghĩa: giữ gìn, bảo quản
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料は保管してください
Hãy giữ gìn tài liệu này
Ví dụ 2
保管室(ほかんしつ)では重要な文書(もんじょ)を保管しています
Phòng bảo quản đang giữ gìn các tài liệu quan trọng
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.