音(おと)に敏感(びんかん)だ。
Nhạy cảm với âm thanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhạy cảm
敏感 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhạy cảm.
Cách đọc là びんかん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: びんかん
Hán Việt: Mẫn Cảm
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
音(おと)に敏感(びんかん)だ。
Nhạy cảm với âm thanh.
この植物は温度変化に非常に敏感で、少しの変動でも枯れてしまうことがある。
Loài thực vật này cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ, thậm chí một chút biến động cũng có thể khiến nó héo úa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.