彼は繊細な心の持ち主だから、言葉遣いには気をつけた方がいい。
Anh ấy là người có tâm hồn nhạy cảm, nên cẩn thận trong cách ăn nói.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tinh tế, nhạy cảm, dễ bị tổn thương, mong manh.
繊細 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tinh tế, nhạy cảm, dễ bị tổn thương, mong manh..
Cách đọc là せんさい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na, Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せんさい
Hán Việt: Tiêm Tế
Loại từ: Tính từ đuôi Na, Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は繊細な心の持ち主だから、言葉遣いには気をつけた方がいい。
Anh ấy là người có tâm hồn nhạy cảm, nên cẩn thận trong cách ăn nói.
彼女の繊細な気遣いが、私をいつも癒してくれる。
Sự quan tâm tinh tế của cô ấy luôn an ủi tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.